lord george gordon byron

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhà thơ lãng mạn người Anh: "lord george gordon byron" tên đầy đủ của một nhà thơ nổi tiếng trong trào lưu Lãng mạn Anh, sinh năm 1788 mất năm 1824. Ông được biết đến với phong cách sống nổi loạn, không tuân thủ các quy tắc xã hội thông thường, cũng như các tác phẩm thơ ca mang tính cá nhân mạnh mẽ giàu cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (Lord George Gordon Byron được coi một trong những nhà thơ vĩ đại nhất của Anh.)
  • (Cuộc đời của Lord George Gordon Byron đầy tai tiếng phiêu lưu.)
  • (Nhiều nhà phê bình nghiên cứu các tác phẩm của Lord George Gordon Byron tinh thần cách mạng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Byronic hero": Một thuật ngữ văn học chỉ nhân vật chính tính cách nổi loạn, u sầu, bí ẩn, lấy cảm hứng từ chính con người của Byron.

    • The protagonist in the novel is a classic Byronic hero. (Nhân vật chính trong tiểu thuyết một hình tượng anh hùng Byronic điển hình.)
  • "Byronism": Phong cách hoặc triết sống nổi loạn, phóng túng, thường gắn với các tác phẩm cuộc đời của Byron.

    • Byronism influenced many Romantic poets of the 19th century. (Chủ nghĩa Byron đã ảnh hưởng đến nhiều nhà thơ Lãng mạn thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Byron (danh từ riêng): Tên thường gọi ngắn gọn của nhà thơ.

    • Byron died in Greece while fighting for its independence. (Byron qua đời ở Hy Lạp khi đang chiến đấu cho nền độc lập của nước này.)
  • Byronic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Byron hoặc phong cách của ông.

    • His Byronic attitude made him both admired and criticized. (Thái độ Byronic của anh ta khiến anh ta vừa được ngưỡng mộ vừa bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thơ lãng mạn: Một nhà thơ thuộc trào lưu Lãng mạn, nhưng không đặc trưng riêng cho Byron ( dụ: William Wordsworth, John Keats).
  • Người nổi loạn: Một người lối sống chống đối xã hội, tương tự như Byron.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan
  • "To live like Byron": Sống một cuộc đời phóng túng, đầy phiêu lưu tai tiếng.
    • He decided to live like Byron, traveling across Europe and writing poetry. (Anh ta quyết định sống như Byron, du lịch khắp châu Âu làm thơ.)